- Hai thành viên đội Claude Code nhìn lại một năm kể từ khi ra mắt (phản hồi ban đầu khá nhạt) đến nay khi họ chạy cả "cây" hàng nghìn agent — và thói quen quan trọng nhất là: khi Claude mắc lỗi, hãy ghi vào
CLAUDE.mdhoặc tạoskillthay vì chỉ prompt lại. - Họ đi sâu vào
verification(agent có thực sự chạy được thứ nó tạo không, chứ không chỉ unit test),auto modethay cho plan mode,routinetự sửa bug và review PR, cùng quá trìnhred teamingkỹ lưỡng để ship auto mode an toàn. - Chủ đề rộng hơn: các vai trò đang hợp nhất (designer, PM, finance, data science đều code), công ty thắng cuộc đặt Claude làm trung tâm mọi quy trình (như chuyển sang PC nhưng nhanh hơn), và context engineering nay là tối giản — cho model ít nhất có thể và để nó tự xoay xở.
Reflecting on a year of Claude Code
- Áp dụng ý tưởng quan trọng nhất: mỗi khi Claude mắc lỗi, đừng bảo nó làm khác đi — hãy để nó ghi cách sửa vào
CLAUDE.mdhoặc tạoskill, để Claude chạy mãi và liên tục tiến bộ. - Hiểu đúng
verification: không phải unit test, lint hay type-check (vốn đã tự động), mà là "agent có chạy được thứ đó không" — ví dụ Claude bật app local và dùng computer use để nhấp quanh, test UX mới và edge case. - Dùng
auto modethayplan modecho công việc đồng bộ vì model mới (4.6/4.7) không cần bước lập kế hoạch; auto mode chuyển việc kiểm tra quyền sang một model khác để từ chối thứ không an toàn, và thực tế an toàn hơn việc lướt qua mọi prompt quyền. - Ship auto mode an toàn nhờ thu thập hàng nghìn transcript quỹ đạo agent, để auto mode phân loại độ an toàn, rồi
red teamingvới attacker nội bộ và bên ngoài để tạo eval và chặn mọi nỗ lực prompt-injection — bảo vệ cả trước những đòn tấn công thông minh nhất họ dựng được. - Tận dụng
routinenhư ứng dụng đột phá của Agent SDK: lắng nghe ticket, GitHub issue, bug report, chủ động đưa fix và ping PR — đôi khi Claude của người khác đã sửa bug của bạn rồi. - Nhận ra các vai trò đang hợp nhất — product, devrel, design đều viết code; kỹ sư ship sản phẩm end-to-end (làm việc với legal, marketing, security); AI đặc biệt có lợi cho người tò mò, có gu sản phẩm, thích sở hữu end-to-end.
- Đặt Claude làm trung tâm: như cú chuyển sang PC thập niên 1990 (phải bỏ tủ hồ sơ, mọi thứ chạy qua máy tính), công ty thắng cuộc đặt Claude vào trung tâm mọi quy trình — và vì công việc đã số hóa, cú chuyển này nhanh hơn nhiều so với 10-15 năm của máy tính.
- Áp dụng context engineering kiểu tối giản: từ prompt engineering (Sonnet 3.5) tới context engineering (Opus 4) tới nay — cho system prompt và tool tối thiểu rồi để model tự xoay xở; harness gọn để lại nhiều chỗ cho prompt của bạn. Workflow cũng chuyển từ nhiều tab terminal sang agent view mới, desktop app, thậm chí code từ điện thoại qua remote control.
CLAUDE.md— file ghi các chỉnh sửa và chỉ dẫn để Claude không lặp lỗi và chạy tự chủskill— năng lực tái sử dụng dạy cho Claude (ví dụ skill phát triển desktop)verification— với agent, là việc agent có thực sự chạy và test được thứ nó tạoauto mode— chế độ chuyển kiểm tra quyền sang model khác để quyết định an toàn, thay phê duyệt thủ công và plan mode cũplan mode— chế độ cũ tạo bước lập kế hoạch trước khi thực thi; nay hầu như không cầnroutine— cách dùng Claude tự động, luôn bật (trên Agent SDK), lắng nghe sự kiện và chủ động sửa/reviewred teaming— kiểm thử đối kháng, attacker thử prompt-inject hoặc hack để tìm và vá lỗ hổngcontext engineering— quyết định cho model ngữ cảnh gì; nay tối giản là tốt nhấtloop— sản phẩm Claude thể hiện bước nhảy từ nói chuyện với agent sang để routine/loop prompt Claude thay bạnremote control— điều khiển agent đang chạy trên máy từ điện thoại
Từ năm đầu đến những "cây" agent
Khi mới ra mắt Claude Code, phản hồi khá nhạt (chỉ vài người react). Nó "khá ổn" với các tác vụ kỹ thuật dễ — cách nói lịch sự rằng nó chưa thực sự giỏi. Khó tin mới một năm trôi qua: nay họ chạy "đội quân" agent, một agent prompt các agent khác, tạo thành cây hàng nghìn agent.
Ý tưởng quan trọng nhất: mỗi khi Claude mắc lỗi, đừng bảo nó làm khác đi — hãy để nó ghi cách sửa vào CLAUDE.md hoặc tạo skill. Làm vậy thì Claude có thể chạy mãi.
Verification: hiểu lầm phổ biến nhất
Verification bị hiểu sai rộng rãi: người ta nghĩ unit test, lint, type-check — những thứ đã tự động hóa. Nhưng với agent, verification nghĩa là "agent có chạy được thứ đó không". Đây thường không hề đơn giản và là một thách thức.
Ví dụ với Opus 4: Claude được bảo "xây feature rồi tự test trong bash", nó mở một Claude CLI nhỏ và tự test feature của mình — khi đó thật kinh ngạc, nay đã quen với các loop cho iOS/Android simulator và desktop.
Cách làm thực tế: một kỹ sư thêm desktop-development skill dạy Claude chạy app desktop local. Khi gặp lỗi với staging, Claude đọc Slack để biết staging có sập không hay ai đã gặp rồi; debug xong thì cập nhật chính skill đó. Skill này khiến Claude bật app desktop local và dùng computer use để nhấp quanh, kích hoạt UX mới, test edge case, sửa lỗi và kiểm tra lại.
Các vai trò hợp nhất
Cả đội đều code — kể cả PM và designer (ví dụ Megan, designer, mở PR sửa nút). Vì Claude viết code, điều quan trọng hơn là ý tưởng: người có ngữ cảnh sản phẩm, kinh doanh, thiết kế sẽ có ý tưởng tốt hơn. Xu hướng này lặp lại ở mọi enterprise: kỹ sư dùng Claude Code trước, rồi các vai trò liền kề bắt chước. Designer làm prototype và sửa app trực tiếp; PM sửa app; đội finance chạy projection trong Claude Code; data science cũng vậy — Claude Code "đa năng đáng kinh ngạc".
Routines: ứng dụng đột phá của Agent SDK
Routine lắng nghe mọi ticket, GitHub issue, bug report (ví dụ về voice mode), tự đưa fix và ping PR. Một kỹ sư còn có routine tìm các bug report chưa được trả lời sau 5 giờ và đưa fix, merge những cái dễ verify. Thường xuyên Claude báo "một Claude khác đã sửa cái này rồi". Agent SDK cho phép dùng Claude Code lập trình; routine là ứng dụng rõ ràng đầu tiên — tự review code, "trông coi" mọi PR, không còn phải trả lời comment review, sửa CI hay rebase thủ công.
Auto mode thay Plan mode
Trong CLI làm việc đồng bộ, diễn giả không dùng plan mode nữa mà dùng auto mode. Model mới (4.6, đặc biệt 4.7) không cần bước lập kế hoạch (plan mode quan trọng với Opus 4 đến ~4.5). Auto mode cho phép khởi động Claude rồi chuyển sang Claude tiếp theo, không phải ngồi xem.
Trước đây Claude Code dùng mô hình prompt quyền (chạy tool rồi hỏi yes/no) — tốt nhất có thể của một năm rưỡi trước khi chưa có classifier. Auto mode là bước nhảy lớn: chuyển kiểm tra sang một model khác lo bảo mật. Nếu lệnh đáng ngờ hoặc không an toàn, model từ chối; bạn có thể allow lại sau. Thực tế auto mode an toàn hơn việc đọc từng prompt, vì khi chấp nhận 99% yêu cầu, mắt người ta sẽ "lướt qua" — auto mode giúp chỉ chú ý vào điều quan trọng nhất.
Bảo mật và Red Teaming
Bảo mật phải làm đúng, không chỉ nói: luôn red teaming, pentest, có threat model để hình dung cách bị tấn công và prompt-inject. Để ship auto mode, họ thu thập hàng nghìn transcript (cả quỹ đạo agent và prompt quyền), để auto mode phân loại an toàn (rất giỏi). Rồi mời red teamer thử prompt-inject và hack code base, dùng kết quả tạo eval đảm bảo mọi đòn đều bị chặn; các đội nội bộ cũng thử. Nhờ vậy auto mode bảo vệ trước cả lỗ hổng ngoài đời lẫn những đòn tấn công thông minh nhất họ dựng được.
Diễn giả thừa nhận nhiều feature lần đầu nghe đều nghĩ "không đời nào chạy được" (kể cả "route prompt cho một model"), nhưng thực nghiệm cho thấy chúng chạy rất tốt — xây trên model là một thứ mới phải học lại.
Loop và những bước nhảy
Loop: trước đây kỹ sư tương tác với source code, rồi chuyển sang nói chuyện với agent để agent viết code. Nay bước nhảy tiếp theo: không nói với agent nữa, mà nói với loop hoặc routine để nó prompt Claude thay bạn — hai bước nhảy lớn chỉ trong một năm rưỡi.
Đặt Claude làm trung tâm
Diễn giả dẫn một case study HBR thập niên 1990: máy tính đã có nhưng chưa thấy lợi ích năng suất. Bài học là phải bỏ tủ hồ sơ giấy, bút giấy, đặt máy tính vào trung tâm mọi quy trình. Tại Anthropic, khi onboard người ta không hỏi đồng nghiệp mà hỏi Claude. Claude ở trung tâm mọi thứ: hỏi gì cũng hỏi Claude, viết code, code review, security review đều dùng Claude (điền form thì Co-work làm). Công ty thắng cuộc đặt Claude làm trung tâm. Với máy tính, cú chuyển mất 10-15 năm; với AI thì nhanh hơn nhiều vì công việc đã số hóa và Claude dùng được máy tính, viết và chạy code.
Kết quả: bớt làm phiền người khác, tương tác với người là để cộng tác vui vẻ; làm kỹ thuật chưa bao giờ vui đến vậy vì phần nhàm chán đã có Claude — không còn to-do list, công việc là nghĩ ý tưởng.
Tương lai vai trò và công cụ
Về câu hỏi "tương lai là product hay engineering": cả hai, các vai trò đang hợp nhất. Đội product, devrel, design đều viết code; kỹ sư ship sản phẩm end-to-end (với legal, marketing, security). AI có lợi cho người tò mò, có gu sản phẩm, thích sở hữu end-to-end.
Khi chạy hàng trăm agent: trước đây dùng 6 tab terminal với 6 git checkout; nay dùng agent view mới và desktop app (tự lo work-tree). Bất ngờ là khoảng một nửa công việc kỹ thuật nay làm từ điện thoại qua remote control — bắt đầu trên máy tính rồi điều khiển từ xa, đi lấy cà phê, kiểm tra agent, thậm chí khởi động agent ngay khi nảy ý tưởng bằng voice mode. (Có giai thoại một người "code từ ghế sofa" trong khi máy tính vẫn ở văn phòng.)
Về context engineering: từ prompt engineering (Sonnet 3.5) tới context engineering (Opus 4) tới nay — cho system prompt và tool tối thiểu rồi để model tự xoay xở. Diễn giả là "context minimalist": chỉ nói model điều cần biết, để nó tự lo phần còn lại; cho quá nhiều ngữ cảnh là micromanage. Harness cũng đang được làm gọn để dành chỗ cho prompt của bạn. Họ dự đoán trong một năm tới bộ công cụ sẽ hoàn toàn khác, vì agent chạy lâu hơn, tự chủ hơn, hiếm khi chạy một agent đơn lẻ — và đội ngũ cùng cộng đồng sẽ là người tìm ra hình thái mới.
TL;DR
- Hai thành viên đội Claude Code nhìn lại một năm kể từ khi ra mắt (phản hồi ban đầu khá nhạt) đến nay khi họ chạy cả "cây" hàng nghìn agent — và thói quen quan trọng nhất là: khi Claude mắc lỗi, hãy ghi vào
CLAUDE.mdhoặc tạoskillthay vì chỉ prompt lại. - Họ đi sâu vào
verification(agent có thực sự chạy được thứ nó tạo không, chứ không chỉ unit test),auto modethay cho plan mode,routinetự sửa bug và review PR, cùng quá trìnhred teamingkỹ lưỡng để ship auto mode an toàn. - Chủ đề rộng hơn: các vai trò đang hợp nhất (designer, PM, finance, data science đều code), công ty thắng cuộc đặt Claude làm trung tâm mọi quy trình (như chuyển sang PC nhưng nhanh hơn), và context engineering nay là tối giản — cho model ít nhất có thể và để nó tự xoay xở.
Điểm chính
- Áp dụng ý tưởng quan trọng nhất: mỗi khi Claude mắc lỗi, đừng bảo nó làm khác đi — hãy để nó ghi cách sửa vào
CLAUDE.mdhoặc tạoskill, để Claude chạy mãi và liên tục tiến bộ. - Hiểu đúng
verification: không phải unit test, lint hay type-check (vốn đã tự động), mà là "agent có chạy được thứ đó không" — ví dụ Claude bật app local và dùng computer use để nhấp quanh, test UX mới và edge case. - Dùng
auto modethayplan modecho công việc đồng bộ vì model mới (4.6/4.7) không cần bước lập kế hoạch; auto mode chuyển việc kiểm tra quyền sang một model khác để từ chối thứ không an toàn, và thực tế an toàn hơn việc lướt qua mọi prompt quyền. - Ship auto mode an toàn nhờ thu thập hàng nghìn transcript quỹ đạo agent, để auto mode phân loại độ an toàn, rồi
red teamingvới attacker nội bộ và bên ngoài để tạo eval và chặn mọi nỗ lực prompt-injection — bảo vệ cả trước những đòn tấn công thông minh nhất họ dựng được. - Tận dụng
routinenhư ứng dụng đột phá của Agent SDK: lắng nghe ticket, GitHub issue, bug report, chủ động đưa fix và ping PR — đôi khi Claude của người khác đã sửa bug của bạn rồi. - Nhận ra các vai trò đang hợp nhất — product, devrel, design đều viết code; kỹ sư ship sản phẩm end-to-end (làm việc với legal, marketing, security); AI đặc biệt có lợi cho người tò mò, có gu sản phẩm, thích sở hữu end-to-end.
- Đặt Claude làm trung tâm: như cú chuyển sang PC thập niên 1990 (phải bỏ tủ hồ sơ, mọi thứ chạy qua máy tính), công ty thắng cuộc đặt Claude vào trung tâm mọi quy trình — và vì công việc đã số hóa, cú chuyển này nhanh hơn nhiều so với 10-15 năm của máy tính.
- Áp dụng context engineering kiểu tối giản: từ prompt engineering (Sonnet 3.5) tới context engineering (Opus 4) tới nay — cho system prompt và tool tối thiểu rồi để model tự xoay xở; harness gọn để lại nhiều chỗ cho prompt của bạn. Workflow cũng chuyển từ nhiều tab terminal sang agent view mới, desktop app, thậm chí code từ điện thoại qua remote control.
Từ vựng
CLAUDE.md— file ghi các chỉnh sửa và chỉ dẫn để Claude không lặp lỗi và chạy tự chủskill— năng lực tái sử dụng dạy cho Claude (ví dụ skill phát triển desktop)verification— với agent, là việc agent có thực sự chạy và test được thứ nó tạoauto mode— chế độ chuyển kiểm tra quyền sang model khác để quyết định an toàn, thay phê duyệt thủ công và plan mode cũplan mode— chế độ cũ tạo bước lập kế hoạch trước khi thực thi; nay hầu như không cầnroutine— cách dùng Claude tự động, luôn bật (trên Agent SDK), lắng nghe sự kiện và chủ động sửa/reviewred teaming— kiểm thử đối kháng, attacker thử prompt-inject hoặc hack để tìm và vá lỗ hổngcontext engineering— quyết định cho model ngữ cảnh gì; nay tối giản là tốt nhấtloop— sản phẩm Claude thể hiện bước nhảy từ nói chuyện với agent sang để routine/loop prompt Claude thay bạnremote control— điều khiển agent đang chạy trên máy từ điện thoại
Nội dung chi tiết
Từ năm đầu đến những "cây" agent
Khi mới ra mắt Claude Code, phản hồi khá nhạt (chỉ vài người react). Nó "khá ổn" với các tác vụ kỹ thuật dễ — cách nói lịch sự rằng nó chưa thực sự giỏi. Khó tin mới một năm trôi qua: nay họ chạy "đội quân" agent, một agent prompt các agent khác, tạo thành cây hàng nghìn agent.
Ý tưởng quan trọng nhất: mỗi khi Claude mắc lỗi, đừng bảo nó làm khác đi — hãy để nó ghi cách sửa vào CLAUDE.md hoặc tạo skill. Làm vậy thì Claude có thể chạy mãi.
Verification: hiểu lầm phổ biến nhất
Verification bị hiểu sai rộng rãi: người ta nghĩ unit test, lint, type-check — những thứ đã tự động hóa. Nhưng với agent, verification nghĩa là "agent có chạy được thứ đó không". Đây thường không hề đơn giản và là một thách thức.
Ví dụ với Opus 4: Claude được bảo "xây feature rồi tự test trong bash", nó mở một Claude CLI nhỏ và tự test feature của mình — khi đó thật kinh ngạc, nay đã quen với các loop cho iOS/Android simulator và desktop.
Cách làm thực tế: một kỹ sư thêm desktop-development skill dạy Claude chạy app desktop local. Khi gặp lỗi với staging, Claude đọc Slack để biết staging có sập không hay ai đã gặp rồi; debug xong thì cập nhật chính skill đó. Skill này khiến Claude bật app desktop local và dùng computer use để nhấp quanh, kích hoạt UX mới, test edge case, sửa lỗi và kiểm tra lại.
Các vai trò hợp nhất
Cả đội đều code — kể cả PM và designer (ví dụ Megan, designer, mở PR sửa nút). Vì Claude viết code, điều quan trọng hơn là ý tưởng: người có ngữ cảnh sản phẩm, kinh doanh, thiết kế sẽ có ý tưởng tốt hơn. Xu hướng này lặp lại ở mọi enterprise: kỹ sư dùng Claude Code trước, rồi các vai trò liền kề bắt chước. Designer làm prototype và sửa app trực tiếp; PM sửa app; đội finance chạy projection trong Claude Code; data science cũng vậy — Claude Code "đa năng đáng kinh ngạc".
Routines: ứng dụng đột phá của Agent SDK
Routine lắng nghe mọi ticket, GitHub issue, bug report (ví dụ về voice mode), tự đưa fix và ping PR. Một kỹ sư còn có routine tìm các bug report chưa được trả lời sau 5 giờ và đưa fix, merge những cái dễ verify. Thường xuyên Claude báo "một Claude khác đã sửa cái này rồi". Agent SDK cho phép dùng Claude Code lập trình; routine là ứng dụng rõ ràng đầu tiên — tự review code, "trông coi" mọi PR, không còn phải trả lời comment review, sửa CI hay rebase thủ công.
Auto mode thay Plan mode
Trong CLI làm việc đồng bộ, diễn giả không dùng plan mode nữa mà dùng auto mode. Model mới (4.6, đặc biệt 4.7) không cần bước lập kế hoạch (plan mode quan trọng với Opus 4 đến ~4.5). Auto mode cho phép khởi động Claude rồi chuyển sang Claude tiếp theo, không phải ngồi xem.
Trước đây Claude Code dùng mô hình prompt quyền (chạy tool rồi hỏi yes/no) — tốt nhất có thể của một năm rưỡi trước khi chưa có classifier. Auto mode là bước nhảy lớn: chuyển kiểm tra sang một model khác lo bảo mật. Nếu lệnh đáng ngờ hoặc không an toàn, model từ chối; bạn có thể allow lại sau. Thực tế auto mode an toàn hơn việc đọc từng prompt, vì khi chấp nhận 99% yêu cầu, mắt người ta sẽ "lướt qua" — auto mode giúp chỉ chú ý vào điều quan trọng nhất.
Bảo mật và Red Teaming
Bảo mật phải làm đúng, không chỉ nói: luôn red teaming, pentest, có threat model để hình dung cách bị tấn công và prompt-inject. Để ship auto mode, họ thu thập hàng nghìn transcript (cả quỹ đạo agent và prompt quyền), để auto mode phân loại an toàn (rất giỏi). Rồi mời red teamer thử prompt-inject và hack code base, dùng kết quả tạo eval đảm bảo mọi đòn đều bị chặn; các đội nội bộ cũng thử. Nhờ vậy auto mode bảo vệ trước cả lỗ hổng ngoài đời lẫn những đòn tấn công thông minh nhất họ dựng được.
Diễn giả thừa nhận nhiều feature lần đầu nghe đều nghĩ "không đời nào chạy được" (kể cả "route prompt cho một model"), nhưng thực nghiệm cho thấy chúng chạy rất tốt — xây trên model là một thứ mới phải học lại.
Loop và những bước nhảy
Loop: trước đây kỹ sư tương tác với source code, rồi chuyển sang nói chuyện với agent để agent viết code. Nay bước nhảy tiếp theo: không nói với agent nữa, mà nói với loop hoặc routine để nó prompt Claude thay bạn — hai bước nhảy lớn chỉ trong một năm rưỡi.
Đặt Claude làm trung tâm
Diễn giả dẫn một case study HBR thập niên 1990: máy tính đã có nhưng chưa thấy lợi ích năng suất. Bài học là phải bỏ tủ hồ sơ giấy, bút giấy, đặt máy tính vào trung tâm mọi quy trình. Tại Anthropic, khi onboard người ta không hỏi đồng nghiệp mà hỏi Claude. Claude ở trung tâm mọi thứ: hỏi gì cũng hỏi Claude, viết code, code review, security review đều dùng Claude (điền form thì Co-work làm). Công ty thắng cuộc đặt Claude làm trung tâm. Với máy tính, cú chuyển mất 10-15 năm; với AI thì nhanh hơn nhiều vì công việc đã số hóa và Claude dùng được máy tính, viết và chạy code.
Kết quả: bớt làm phiền người khác, tương tác với người là để cộng tác vui vẻ; làm kỹ thuật chưa bao giờ vui đến vậy vì phần nhàm chán đã có Claude — không còn to-do list, công việc là nghĩ ý tưởng.
Tương lai vai trò và công cụ
Về câu hỏi "tương lai là product hay engineering": cả hai, các vai trò đang hợp nhất. Đội product, devrel, design đều viết code; kỹ sư ship sản phẩm end-to-end (với legal, marketing, security). AI có lợi cho người tò mò, có gu sản phẩm, thích sở hữu end-to-end.
Khi chạy hàng trăm agent: trước đây dùng 6 tab terminal với 6 git checkout; nay dùng agent view mới và desktop app (tự lo work-tree). Bất ngờ là khoảng một nửa công việc kỹ thuật nay làm từ điện thoại qua remote control — bắt đầu trên máy tính rồi điều khiển từ xa, đi lấy cà phê, kiểm tra agent, thậm chí khởi động agent ngay khi nảy ý tưởng bằng voice mode. (Có giai thoại một người "code từ ghế sofa" trong khi máy tính vẫn ở văn phòng.)
Về context engineering: từ prompt engineering (Sonnet 3.5) tới context engineering (Opus 4) tới nay — cho system prompt và tool tối thiểu rồi để model tự xoay xở. Diễn giả là "context minimalist": chỉ nói model điều cần biết, để nó tự lo phần còn lại; cho quá nhiều ngữ cảnh là micromanage. Harness cũng đang được làm gọn để dành chỗ cho prompt của bạn. Họ dự đoán trong một năm tới bộ công cụ sẽ hoàn toàn khác, vì agent chạy lâu hơn, tự chủ hơn, hiếm khi chạy một agent đơn lẻ — và đội ngũ cùng cộng đồng sẽ là người tìm ra hình thái mới.